
Points Breakdown
69 / 69
AC
|
CPP20
on Feb. 23, 2025, 9:32 a.m.
weighted 100%
(3000pp)
01-Nhập xuất (4800.0 points)
Problem | Score |
---|---|
Almost Lucky Number | 800.0 / 800.0 |
Tổng chữ số | 800.0 / 800.0 |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / 800.0 |
Lũy thừa | 800.0 / 800.0 |
Tên Hương | 800.0 / 800.0 |
Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
03-Lặp FOR (1600.0 points)
Problem | Score |
---|---|
Đếm số | 800.0 / 800.0 |
Phân tích | 800.0 / 800.0 |
04-Lặp WHILE (800.0 points)
Problem | Score |
---|---|
Số đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
05-Xâu (1600.0 points)
Problem | Score |
---|---|
Đếm số lần xuất hiện xâu con | 800.0 / 800.0 |
Palindrome | 800.0 / 800.0 |
09-Number (560.0 points)
Problem | Score |
---|---|
Ước thực sự lớn nhất | 560.0 / 800.0 |
10-Số nguyên tố (900.0 points)
Problem | Score |
---|---|
Another Prime Number Problem | 900.0 / 900.0 |
19-HSG-THCS (1536.0 points)
Problem | Score |
---|---|
Ngày tiếp theo | 800.0 / 800.0 |
Xâu dài nhất | 96.0 / 800.0 |
Xâu nhị phân | 640.0 / 800.0 |
20-HSG-THPT (3840.0 points)
Problem | Score |
---|---|
Kế hoạch (Chọn HSG - ĐTQGQT 2023 V1) | 3000.0 / 3000.0 |
Mật ong | 640.0 / 800.0 |
Qua sông | 200.0 / 1000.0 |
21-THT-THCS (3500.0 points)
Problem | Score |
---|---|
Xâu nhị phân cân bằng | 1200.0 / 1200.0 |
Ước chung của dãy số | 1100.0 / 1100.0 |
Mã hóa | 1200.0 / 1200.0 |
22-THT-THPT (550.0 points)
Problem | Score |
---|---|
Xóa xâu | 70.0 / 1400.0 |
Số nguyên tố đặc biệt | 480.0 / 1200.0 |